dòng thăm

dòng thăm

Các nữ tu dòng thăm đang cầu nguyện trong nhà nguyện.

Định nghĩa

Danh từ: - Dòng tu nữ Công giáo: "dòng thăm" tên gọi tắt của Dòng Thăm Viếng (tiếng Latinh: Ordo Visitationis), một dòng tu nữ do Thánh Phanxicô Salê Thánh nữ Gioanna Phanxica Chantal thành lập năm 1610. Tên gọi này xuất phát từ sự kiện Đức Mẹ đi thăm Êlisabeth (Lc 1,39-56). - Cấp bậc trong dòng tu: Trong một số ngữ cảnh, "dòng thăm" có thể chỉ các nữ tu thuộc dòng này, nhưng thường được dùng để chỉ bản thân tổ chức dòng.

dụ sử dụng
  • (Chị ấy trở thành nữ tu của Dòng Thăm Viếng khi mới hai mươi.)
  • (Ngôi thánh đường của Dòng Thăm Viếng tọa lạcphía cuối thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dòng thăm (rel.) ordre de la Visitation": thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc giáo lý Công giáo.
    • Theo tài liệu, dòng thăm được thành lập với mục đích phục vụ người nghèo bệnh tật. (Căn cứ sử liệu, Dòng Thăm Viếng ra đời nhằm chăm sóc người nghèo người bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dòng Thăm Viếng (danh từ): tên đầy đủ của dòng tu này.
    • Dòng Thăm Viếng luật lệ riêng biệt so với các dòng khác. (Dòng Thăm Viếng sở hữu quy định tu hành đặc thù.)
  • Nữ tu dòng thăm (danh từ): chỉ các thành viên nữ trong dòng.
    • Các nữ tu dòng thăm thường mặc áo dòng màu đen với khăn trắng. (Các nữ tu Dòng Thăm Viếng thường mang y phục đen khăn trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dòng Visitandines (danh từ): tên gọi bằng tiếng Pháp, thường dùng trong văn bản quốc tế.
  • Dòng Thăm (danh từ): tên viết tắt thông dụng trong cộng đồng Công giáo Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
  • Tu theo dòng thăm: sống đời sống tu trì theo quy tắc của Dòng Thăm Viếng.
    • cụ đã tu theo dòng thăm suốt 40 năm. ( cụ đã sống đời tu theo quy tắc Dòng Thăm Viếng trong bốn thập kỷ.)